Bam
wor
Countries
Regions
Rankings
Indexes
Compare
News
Intelligence
EN
ES
PT
IT
Home
/
East and Southeast Asia
/
Vietnam
/
Cities
← Back to Vietnam
Cities of Vietnam
41,943 cities and localities
Total cities
41,943
Total population
68,487,938
Provinces
34
Province
An Giang
Bac Ninh
Ca Mau
Can Tho City
Cao Bằng Province
Dak Lak
Da Nang City
Điện Biên Province
Dong Nai
Dong Thap
Gia Lai
Hai Phong
Hanoi
Hà Tĩnh Province
Ho Chi Minh City (HCMC)
Hưng Yên Province
Khanh Hoa
Lai Châu Province
Lam Dong
Lạng Sơn Province
Lao Cai
Nghệ An Province
Ninh Binh
Phu Tho
Quang Ngai
Quảng Ninh
Quang Tri
Sơn La Province
Tay Ninh
Thai Nguyen
Thanh Hóa Province
Thừa Thiên Huế Province
Tuyen Quang
Vinh Long
Population
A — Z
Z — A
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Showing 151–200
151
Tân Bình
Ho Chi Minh City (HCMC)
89,373
inhab.
10.8°
152
Thượng Cát
Hanoi
87,406
inhab.
21.1°
153
Sơn Trà
Da Nang City
86,890
inhab.
16.1°
154
Vĩnh Tuy
Hanoi
86,618
inhab.
21.0°
155
Cái Răng
Can Tho City
86,278
inhab.
10.0°
156
Sóc Sơn
Hanoi
85,431
inhab.
21.3°
157
Gia Nghĩa
Lam Dong
85,082
inhab.
12.0°
158
Dien Bien Phu
Điện Biên Province
84,672
inhab.
21.4°
159
Cam Lộ
Quang Tri
83,544
inhab.
16.8°
160
An Hải
Da Nang City
82,635
inhab.
16.1°
161
An Khê
Gia Lai
81,600
inhab.
13.9°
162
Cung Kiệm
Bac Ninh
80,000
inhab.
12 m
163
Cẩm Lệ
Da Nang City
78,837
inhab.
16.0°
164
Kon Tum
Quang Ngai
77,456
inhab.
14.4°
165
Yên Hòa
Hanoi
77,029
inhab.
21.0°
166
Thanh Liệt
Hanoi
76,238
inhab.
21.0°
167
Củ Chi
Ho Chi Minh City (HCMC)
75,000
inhab.
11.0°
168
Cao Bằng
Cao Bằng Province
73,549
inhab.
22.7°
169
Hương Trà
Thừa Thiên Huế Province
72,677
inhab.
16.5°
170
Thị Trấn Mạo Khê
Quảng Ninh
72,012
inhab.
21.1°
171
Cổ Đô
Hanoi
70,706
inhab.
21.3°
172
Châu Đốc
An Giang
70,239
inhab.
10.7°
173
Linh Đàm
Hanoi
70,000
inhab.
21.0°
174
Duyên Hải
Vinh Long
69,961
inhab.
9.6°
175
Núi Thành
Da Nang City
69,406
inhab.
15.4°
176
Nghĩa Lộ
Lao Cai
68,206
inhab.
21.6°
177
Thái Hòa
Nghệ An Province
66,127
inhab.
18.9°
178
Thành Phố Uông Bí
Quảng Ninh
63,829
inhab.
21.0°
179
Long Mỹ
Can Tho City
61,781
inhab.
9.7°
180
Vinhomes Ocean Park
Hanoi
60,000
inhab.
21.0°
181
Dại Mỗ
Hanoi
59,980
inhab.
21.0°
182
Ngã Năm
Can Tho City
58,588
inhab.
9.6°
183
Trảng Bom
Dong Nai
57,560
inhab.
11.0°
184
Châu Phong
An Giang
56,322
inhab.
10.7°
185
Trần Văn Thời
Ca Mau
55,897
inhab.
9.1°
186
Hà Giang
Tuyen Quang
55,559
inhab.
22.8°
187
Cần Giờ
Ho Chi Minh City (HCMC)
55,137
inhab.
10.4°
188
Xóm Cái Nước
An Giang
54,397
inhab.
9.8°
189
Phong Thạnh
Ca Mau
53,912
inhab.
9.3°
190
Bỉm Sơn
Thanh Hóa Province
53,754
inhab.
20.1°
191
Thái Bình
Hưng Yên Province
53,071
inhab.
20.4°
192
Tân Uyên
Ho Chi Minh City (HCMC)
52,873
inhab.
11.1°
193
Cửa Nam
Hanoi
52,750
inhab.
21.0°
194
Thị Trấn Phước Bửu
Ho Chi Minh City (HCMC)
51,895
inhab.
10.5°
195
Đố Sơn
Hai Phong
51,417
inhab.
20.7°
196
Hà Đông
Hanoi
50,877
inhab.
21.0°
197
Cần Đước
Tay Ninh
50,473
inhab.
10.5°
198
Mui Ne
Lam Dong
50,166
inhab.
10.9°
199
Vinhomes Smart City
Hanoi
50,000
inhab.
21.0°
200
Vinhomes Times City
Hanoi
50,000
inhab.
21.0°
← Previous
Page 4
Next →